home
Chart móc hổ vàng vằn đen.
home chevron_right Chart

Chart móc hổ vàng vằn đen.

flag Report
Handmadev Creator verified

Len vàng, len đen, len nâu, len trắng.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

Nguyên liệu, ký hiệu sử dụng trong móc.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần đầu.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần má.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần mũi.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

ghép miệng.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

tiếp t ục với phần đầu và chân.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần chân.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần tay.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần tay. vào phần thân.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần thân.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phàn tai.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần tai.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

móc phần đuôi.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

ghép nối mắt.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

ghép đầu vào thân.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

ghép 2 chân sau.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

ghép 2 chân sau.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

ghép chân sau.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

tạo vặn đầu.

Chart móc hổ vàng vằn đen.

Hướng dẫn.

chat Comments (0)