home
Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.
home chevron_right Chart

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

flag Report
Handmadev Creator verified

Len vàng, len trắng, len nâu, len đỏ,.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Nội dung chart.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Nguyên liệu sử dụng.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Các ký hiệu trong chart.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần đầu.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần đầu.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần mũi và lưỡi.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

ghép phần lưỡi.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần tai.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần tai.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Ghép nối phần đầu.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

ghép phầnđầu.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

ghép phần đầu.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần đuôi và thân.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần thân.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần thân.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần thân.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần thân.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần chân trước.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc phần chân sau.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Ghép các phần lại với nhau.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Móc vòng cổ.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

ghép vòng cổ.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

Chart móc cho Corgi lông vàng mõm trắng.

chat Comments (0)